| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BAXS/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT | 409,43 | +498,14% | -4,094% | -0,839% | +1,08% | 8,50 Tr | -- | |
BFLOW/USDT GHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT | 251,23 | +305,66% | -2,512% | -0,062% | +0,55% | 1,98 Tr | -- | |
BBERA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT | 244,90 | +297,96% | -2,449% | -0,345% | +1,53% | 5,69 Tr | -- | |
BRESOLV/USDT GHợp đồng vĩnh cửu RESOLVUSDT | 239,95 | +291,94% | -2,400% | -0,295% | +0,32% | 1,50 Tr | -- | |
BICX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ICXUSDT | 136,70 | +166,32% | -1,367% | -0,020% | +0,25% | 190,85 N | -- | |
BAUCTION/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AUCTIONUSDT | 133,80 | +162,79% | -1,338% | -0,103% | +0,03% | 1,66 Tr | -- | |
BSENT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT | 131,23 | +159,66% | -1,312% | -0,216% | +0,47% | 5,23 Tr | -- | |
BZIL/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT | 92,71 | +112,80% | -0,927% | +0,001% | -0,04% | 2,24 Tr | -- | |
BACT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ACTUSDT | 77,94 | +94,82% | -0,779% | -0,009% | +0,18% | 1,32 Tr | -- | |
BAPI3/USDT GHợp đồng vĩnh cửu API3USDT | 76,22 | +92,74% | -0,762% | -0,002% | +0,15% | 875,27 N | -- | |
BMINA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MINAUSDT | 62,62 | +76,19% | -0,626% | -0,057% | +0,10% | 802,66 N | -- | |
BWLFI/USDT GHợp đồng vĩnh cửu WLFIUSDT | 62,56 | +76,12% | -0,626% | -0,024% | +0,14% | 13,09 Tr | -- | |
BBREV/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BREVUSDT | 62,23 | +75,72% | -0,622% | +0,005% | -0,10% | 1,06 Tr | -- | |
BWCT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu WCTUSDT | 61,33 | +74,62% | -0,613% | -0,129% | +0,12% | 859,41 N | -- | |
BSOPH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT | 44,99 | +54,74% | -0,450% | -0,020% | +0,26% | 358,12 N | -- | |
BMAGIC/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MAGICUSDT | 39,65 | +48,24% | -0,396% | +0,004% | -0,09% | 590,35 N | -- | |
BZORA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT | 36,95 | +44,95% | -0,369% | -0,074% | +0,37% | 1,72 Tr | -- | |
BCVX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu CVXUSDT | 35,89 | +43,67% | -0,359% | -0,002% | +0,61% | 531,97 N | -- | |
BPOL/USDT GHợp đồng vĩnh cửu POLUSDT | 31,38 | +38,18% | -0,314% | -0,006% | +0,08% | 7,24 Tr | -- | |
BICP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ICPUSDT | 30,34 | +36,91% | -0,303% | -0,040% | +0,15% | 8,17 Tr | -- | |
BANIME/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT | 27,56 | +33,54% | -0,276% | +0,005% | -0,16% | 687,65 N | -- | |
BPROVE/USDT GHợp đồng vĩnh cửu PROVEUSDT | 27,56 | +33,53% | -0,276% | -0,014% | +0,21% | 478,54 N | -- | |
BTRUMP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu TRUMPUSDT | 24,20 | +29,45% | -0,242% | -0,023% | +0,02% | 8,93 Tr | -- | |
BAVNT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT | 22,55 | +27,44% | -0,226% | +0,005% | -0,19% | 1,08 Tr | -- | |
B2Z/USDT GHợp đồng vĩnh cửu 2ZUSDT | 22,02 | +26,79% | -0,220% | +0,005% | -0,22% | 1,77 Tr | -- |