CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thế
Đến khi thanh toán
MET
BMET/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu METUSDT
124,04+150,92%-1,240%-0,017%+0,07%3,92 Tr--
MINA
BMINA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MINAUSDT
112,30+136,63%-1,123%-0,069%+0,29%3,20 Tr--
XDP
BXDP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu XDPUSDT
49,99+60,82%-0,500%-0,065%+0,18%1,79 Tr--
SAND
BSAND/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SANDUSDT
41,89+50,97%-0,419%-0,063%+0,22%6,50 Tr--
NMR
BNMR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NMRUSDT
40,88+49,73%-0,409%+0,005%-0,15%2,01 Tr--
MAGIC
BMAGIC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MAGICUSDT
22,01+26,77%-0,220%-0,478%+0,88%8,12 Tr--
API3
BAPI3/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu API3USDT
19,63+23,89%-0,196%-0,001%+0,18%835,90 N--
RAY
BRAY/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RAYUSDT
16,56+20,15%-0,166%-0,035%+0,27%6,28 Tr--
TRX
BTRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRXUSDT
14,58+17,74%-0,146%-0,020%+0,07%15,81 Tr--
CT
BCT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CTUSDT
12,63+15,37%-0,126%-0,012%+0,06%2,95 Tr--
MANA
BMANA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MANAUSDT
11,13+13,54%-0,111%-0,004%+0,22%1,18 Tr--
GMT
BGMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GMTUSDT
10,82+13,17%-0,108%+0,000%-0,09%826,40 N--
BLUR
BBLUR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BLURUSDT
9,92+12,07%-0,099%-0,026%+0,19%826,47 N--
2Z
B2Z/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu 2ZUSDT
9,54+11,61%-0,095%-0,012%+0,13%1,29 Tr--
COMP
BHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
GCOMP/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,24%1,29 Tr--
EGLD
BHợp đồng vĩnh cửu EGLDUSDT
GEGLD/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,95%453,97 N--
MASK
BHợp đồng vĩnh cửu MASKUSDT
GMASK/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,000%+0,18%575,61 N--
XTZ
BHợp đồng vĩnh cửu XTZUSDT
GXTZ/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,15%1,03 Tr--
YFI
BHợp đồng vĩnh cửu YFIUSDT
GYFI/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,02%664,42 N--
GMX
BHợp đồng vĩnh cửu GMXUSDT
GGMX/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,01%300,37 N--
BAND
BHợp đồng vĩnh cửu BANDUSDT
GBAND/USDT
8,85+10,77%+0,089%+0,010%+0,06%285,03 N--
GALA
BHợp đồng vĩnh cửu GALAUSDT
GGALA/USDT
8,78+10,68%+0,088%+0,010%-0,02%2,07 Tr--
IOTA
BHợp đồng vĩnh cửu IOTAUSDT
GIOTA/USDT
7,48+9,10%+0,075%+0,006%-0,17%666,45 N--
APT
BHợp đồng vĩnh cửu APTUSDT
GAPT/USDT
7,10+8,64%+0,071%+0,001%-0,09%5,85 Tr--
CORE
BHợp đồng vĩnh cửu COREUSDT
GCORE/USDT
6,78+8,25%+0,068%+0,010%-0,02%1,42 Tr--